Gồng

Gồng(Động từ)
Mang chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh
To carry things by hanging them on one end of a carrying pole (to shoulder and balance a load on a pole)
用担子挑东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dồn sức làm cho các bắp thịt nổi lên và rắn lại
To tense (one's muscles); to clench or tighten muscles so they bulge and become firm
紧绷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gồng(Danh từ)
Thuật lên gồng, cho là có thể làm cho đánh vào người không biết đau, thậm chí chém không đứt
A supposed jujutsu/force technique (or 'power') believed to make strikes unable to hurt or cut an unaware person — i.e., a claimed ability to render blows ineffective
一种被认为能使打击无效的技法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gồng — English: (formal) tense, strain; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động siết cơ, căng người hoặc cố gắng quá mức để duy trì thái độ/hiệu ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính thức khi nói căng cơ, chịu áp lực; dùng nghĩa thông tục (show off) khi chỉ người cố tạo vẻ, khoe khoang hoặc làm quá trong giao tiếp hàng ngày.
gồng — English: (formal) tense, strain; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động siết cơ, căng người hoặc cố gắng quá mức để duy trì thái độ/hiệu ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính thức khi nói căng cơ, chịu áp lực; dùng nghĩa thông tục (show off) khi chỉ người cố tạo vẻ, khoe khoang hoặc làm quá trong giao tiếp hàng ngày.
