ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gồng trong tiếng Anh

Gồng

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gồng(Động từ)

01

Mang chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh

To carry things by hanging them on one end of a carrying pole (to shoulder and balance a load on a pole)

用担子挑东西

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dồn sức làm cho các bắp thịt nổi lên và rắn lại

To tense (one's muscles); to clench or tighten muscles so they bulge and become firm

紧绷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gồng(Danh từ)

01

Thuật lên gồng, cho là có thể làm cho đánh vào người không biết đau, thậm chí chém không đứt

A supposed jujutsu/force technique (or 'power') believed to make strikes unable to hurt or cut an unaware person — i.e., a claimed ability to render blows ineffective

一种被认为能使打击无效的技法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gồng/

gồng — English: (formal) tense, strain; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động siết cơ, căng người hoặc cố gắng quá mức để duy trì thái độ/hiệu ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính thức khi nói căng cơ, chịu áp lực; dùng nghĩa thông tục (show off) khi chỉ người cố tạo vẻ, khoe khoang hoặc làm quá trong giao tiếp hàng ngày.

gồng — English: (formal) tense, strain; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động siết cơ, căng người hoặc cố gắng quá mức để duy trì thái độ/hiệu ứng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa chính thức khi nói căng cơ, chịu áp lực; dùng nghĩa thông tục (show off) khi chỉ người cố tạo vẻ, khoe khoang hoặc làm quá trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.