Gọng kìm

Gọng kìm (Danh từ)
Hai càng của cái kìm; dùng để chỉ hai mũi hoặc hai cánh quân cùng tiến công từ một hướng, tạo thành thế bao vây kẹp quân đối phương vào giữa
The two jaws or arms of pliers; also used figuratively for a two-pronged attack or pincer movement where two forces advance from opposite sides to trap the enemy between them
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gọng kìm — English: pliers (formal). Danh từ. Gọng kìm là dụng cụ cầm tay có hai hàm kim loại liên kết để kẹp, giữ hoặc cắt vật nhỏ như dây hoặc móc; thường dùng trong sửa chữa và điện. Dùng dạng chính thức “pliers” khi viết kỹ thuật hoặc mua sắm; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “kìm” (informal) để nhấn mạnh công cụ và thao tác thực tế.
Gọng kìm — English: pliers (formal). Danh từ. Gọng kìm là dụng cụ cầm tay có hai hàm kim loại liên kết để kẹp, giữ hoặc cắt vật nhỏ như dây hoặc móc; thường dùng trong sửa chữa và điện. Dùng dạng chính thức “pliers” khi viết kỹ thuật hoặc mua sắm; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói đơn giản “kìm” (informal) để nhấn mạnh công cụ và thao tác thực tế.
