Gọng kính

Gọng kính(Danh từ)
Phần khung hoặc bộ phận giữ hai tròng kính của một chiếc kính đeo mắt.
The frame of a pair of glasses—the part that holds the two lenses and sits on the nose and ears.
眼镜框
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gọng kính — frame (formal) / eyeglass frame (informal). Danh từ. Gọng kính là phần khung để giữ tròng kính và gắn vào tai, quyết định kiểu dáng, kích thước và độ bền của kính. Dùng từ chính thức “frame” khi nói trong văn bản kỹ thuật, thương mại hoặc y tế; dùng “eyeglass frame”/thông dụng khi giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc mô tả kiểu dáng.
gọng kính — frame (formal) / eyeglass frame (informal). Danh từ. Gọng kính là phần khung để giữ tròng kính và gắn vào tai, quyết định kiểu dáng, kích thước và độ bền của kính. Dùng từ chính thức “frame” khi nói trong văn bản kỹ thuật, thương mại hoặc y tế; dùng “eyeglass frame”/thông dụng khi giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc mô tả kiểu dáng.
