Gram

Gram(Danh từ)
Đơn vị đo khối lượng, bằng một phần nghìn của kilogram
A unit of mass equal to one thousandth of a kilogram (1 gram = 0.001 kilogram). Commonly used to measure small weights like food, ingredients, or postage.
克
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gram: (informal) gram (unit) / (formal) gramme (BrE) hoặc gram (AmE); danh từ. Đơn vị đo khối lượng bằng 1/1000 của kilogram, dùng để cân vật nhẹ hoặc thành phần nhỏ trong công thức. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo khoa học, kỹ thuật hoặc nhãn sản phẩm; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, nấu ăn hoặc khi chỉ cân nhỏ, không cần chính tắc.
gram: (informal) gram (unit) / (formal) gramme (BrE) hoặc gram (AmE); danh từ. Đơn vị đo khối lượng bằng 1/1000 của kilogram, dùng để cân vật nhẹ hoặc thành phần nhỏ trong công thức. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo khoa học, kỹ thuật hoặc nhãn sản phẩm; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, nấu ăn hoặc khi chỉ cân nhỏ, không cần chính tắc.
