Gu

Gu(Danh từ)
Ý thích riêng trong lối sống [nói khái quát]
Personal taste or preference in lifestyle (e.g., style, likes, or aesthetic choices)
个人品味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gu: (formal) taste; (informal) preference. Danh từ. Nghĩa phổ biến: thói quen hoặc sở thích cá nhân về mùi vị, phong cách hoặc cách ăn mặc. Dùng khi nói về khẩu vị ẩm thực, gu thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân. Chọn (formal) trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện bạn bè hoặc mạng xã hội.
gu: (formal) taste; (informal) preference. Danh từ. Nghĩa phổ biến: thói quen hoặc sở thích cá nhân về mùi vị, phong cách hoặc cách ăn mặc. Dùng khi nói về khẩu vị ẩm thực, gu thẩm mỹ hoặc sở thích cá nhân. Chọn (formal) trong văn viết, thảo luận lịch sự hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện bạn bè hoặc mạng xã hội.
