ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gục trong tiếng Anh

Gục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gục(Động từ)

01

Gập hẳn đầu xuống

To bow the head completely; to lower one’s head all the way down (often from tiredness, grief, or to rest)

低头

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gãy gập xuống

To collapse or fall down, usually by bending or folding forward suddenly (e.g., from weakness or exhaustion)

倒下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mất hết sức, không thể gắng gượng được nữa

To collapse from exhaustion; to be too tired to keep going

筋疲力尽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gục/

gục — English: (formal) collapse; (informal) pass out. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đột ngột ngã xuống hoặc mất ý thức do mệt, đau hoặc choáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tình trạng y tế, báo chí hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện nhanh về việc ai đó bất ngờ ngất xỉu hoặc kiệt sức.

gục — English: (formal) collapse; (informal) pass out. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đột ngột ngã xuống hoặc mất ý thức do mệt, đau hoặc choáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tình trạng y tế, báo chí hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện nhanh về việc ai đó bất ngờ ngất xỉu hoặc kiệt sức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.