Gục

Gục(Động từ)
Gập hẳn đầu xuống
To bow the head completely; to lower one’s head all the way down (often from tiredness, grief, or to rest)
低头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gãy gập xuống
To collapse or fall down, usually by bending or folding forward suddenly (e.g., from weakness or exhaustion)
倒下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mất hết sức, không thể gắng gượng được nữa
To collapse from exhaustion; to be too tired to keep going
筋疲力尽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gục — English: (formal) collapse; (informal) pass out. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đột ngột ngã xuống hoặc mất ý thức do mệt, đau hoặc choáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tình trạng y tế, báo chí hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện nhanh về việc ai đó bất ngờ ngất xỉu hoặc kiệt sức.
gục — English: (formal) collapse; (informal) pass out. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đột ngột ngã xuống hoặc mất ý thức do mệt, đau hoặc choáng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả tình trạng y tế, báo chí hoặc miêu tả chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện nhanh về việc ai đó bất ngờ ngất xỉu hoặc kiệt sức.
