Gửi

Gửi(Động từ)
Chuyển đến người khác, nơi khác qua khâu trung gian
To send (something) to someone or to another place, usually by passing it through a middle person or service
发送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho đến ở nơi nào đó để làm việc gì đó
To send someone or something to a place so they can do a task or job there
派遣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giao cái của mình cho người khác giữ, nhờ họ trông coi, bảo quản
To give something to someone else to look after or keep for you; to entrust an item to another person for safekeeping
寄托给别人保管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa lại, trả lại [lối nói lịch sự]
To give back; to return (polite/formal way of saying to hand something back)
归还
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[sống, sinh sống] tạm nhờ vào, dựa vào người khác
To live off someone; to rely on someone for support (e.g., money or shelter)
依赖他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gửi: send (formal), give/send (informal). Động từ chỉ hành động chuyển vật, thư, tin nhắn hoặc tiền từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển cho ai thứ gì bằng tay, bưu điện, điện tử hoặc chuyển khoản. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc, giao dịch ngân hàng hoặc thông báo, còn informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với bạn bè hoặc gia đình.
gửi: send (formal), give/send (informal). Động từ chỉ hành động chuyển vật, thư, tin nhắn hoặc tiền từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển cho ai thứ gì bằng tay, bưu điện, điện tử hoặc chuyển khoản. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc, giao dịch ngân hàng hoặc thông báo, còn informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với bạn bè hoặc gia đình.
