Gửi bằng

Gửi bằng(Động từ)
Gửi (thư, bưu phẩm, v.v.) qua một phương tiện, dịch vụ nhất định, thường là qua đường bưu điện hoặc đường chuyển phát nhanh.
To send (a letter, parcel, etc.) by a particular service or means, usually by post or courier
通过邮寄服务发送
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gửi bằng: gửi bằng (formal), n/a (informal). Từ ghép là cụm động từ; động từ chỉ hành động gửi tài liệu, tiền hoặc thông tin thông qua phương tiện cụ thể (bằng thư, email, chuyển khoản). Nghĩa phổ biến: chuyển một vật hoặc dữ liệu sử dụng phương tiện đã nêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, hướng dẫn thủ tục hoặc báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các dạng rút gọn như gửi/transfer tùy ngôn ngữ.
gửi bằng: gửi bằng (formal), n/a (informal). Từ ghép là cụm động từ; động từ chỉ hành động gửi tài liệu, tiền hoặc thông tin thông qua phương tiện cụ thể (bằng thư, email, chuyển khoản). Nghĩa phổ biến: chuyển một vật hoặc dữ liệu sử dụng phương tiện đã nêu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, hướng dẫn thủ tục hoặc báo cáo; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các dạng rút gọn như gửi/transfer tùy ngôn ngữ.
