Gửi tiền

Gửi tiền(Động từ)
Đem tiền gửi vào ngân hàng hoặc cơ quan tài chính để bảo quản hoặc sinh lãi.
To put money into a bank or financial institution for safekeeping or to earn interest (e.g., depositing money into a savings or checking account).
存钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyển tiền tới người khác thông qua bưu điện, ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền.
To send money to someone (by post, bank, or money-transfer service) — e.g., transferring funds to another person using a bank, post office, or remittance service.
汇款
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gửi tiền (transfer/deposit) *(formal)*; (send money) *(informal)* — động từ chỉ hành động chuyển hoặc nộp tiền vào tài khoản, gửi qua ngân hàng, bưu điện hoặc dịch vụ chuyển tiền. Nghĩa phổ biến là đưa tiền từ người này sang người khác hoặc vào tài khoản. Dùng (formal) trong giao dịch ngân hàng, văn bản, thủ tục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhờ vả hoặc thông báo nhanh giữa bạn bè.
gửi tiền (transfer/deposit) *(formal)*; (send money) *(informal)* — động từ chỉ hành động chuyển hoặc nộp tiền vào tài khoản, gửi qua ngân hàng, bưu điện hoặc dịch vụ chuyển tiền. Nghĩa phổ biến là đưa tiền từ người này sang người khác hoặc vào tài khoản. Dùng (formal) trong giao dịch ngân hàng, văn bản, thủ tục; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, nhờ vả hoặc thông báo nhanh giữa bạn bè.
