ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gừng trong tiếng Anh

Gừng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gừng(Danh từ)

01

Cây thân ngầm hình củ, có nhiều nhánh, vị cay, thường dùng làm thuốc hay làm gia vị

Ginger — a knobbly, spicy root (rhizome) of a plant used as a spice and in traditional medicine

姜是一种辛辣的根茎植物,用作香料和药材。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gừng/

gừng — ginger (formal). danh từ. Gừng là cây/không dùng chỉ rễ thơm cay dùng làm gia vị, thuốc và trà; hay chỉ vị cay tê, ấm. Dùng trong nấu ăn, y học dân gian và đồ uống. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết, dùng từ (formal) “ginger”; trong hội thoại thân mật tiếng Anh có thể dùng vẫn là “ginger” vì không có dạng informal khác; chỉ lưu ý ngữ cảnh: ẩm thực, sức khỏe hoặc mô tả vị.

gừng — ginger (formal). danh từ. Gừng là cây/không dùng chỉ rễ thơm cay dùng làm gia vị, thuốc và trà; hay chỉ vị cay tê, ấm. Dùng trong nấu ăn, y học dân gian và đồ uống. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết, dùng từ (formal) “ginger”; trong hội thoại thân mật tiếng Anh có thể dùng vẫn là “ginger” vì không có dạng informal khác; chỉ lưu ý ngữ cảnh: ẩm thực, sức khỏe hoặc mô tả vị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.