Gừng

Gừng(Danh từ)
Cây thân ngầm hình củ, có nhiều nhánh, vị cay, thường dùng làm thuốc hay làm gia vị
Ginger — a knobbly, spicy root (rhizome) of a plant used as a spice and in traditional medicine
姜是一种辛辣的根茎植物,用作香料和药材。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gừng — ginger (formal). danh từ. Gừng là cây/không dùng chỉ rễ thơm cay dùng làm gia vị, thuốc và trà; hay chỉ vị cay tê, ấm. Dùng trong nấu ăn, y học dân gian và đồ uống. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết, dùng từ (formal) “ginger”; trong hội thoại thân mật tiếng Anh có thể dùng vẫn là “ginger” vì không có dạng informal khác; chỉ lưu ý ngữ cảnh: ẩm thực, sức khỏe hoặc mô tả vị.
gừng — ginger (formal). danh từ. Gừng là cây/không dùng chỉ rễ thơm cay dùng làm gia vị, thuốc và trà; hay chỉ vị cay tê, ấm. Dùng trong nấu ăn, y học dân gian và đồ uống. Khi giao tiếp trang trọng hoặc viết, dùng từ (formal) “ginger”; trong hội thoại thân mật tiếng Anh có thể dùng vẫn là “ginger” vì không có dạng informal khác; chỉ lưu ý ngữ cảnh: ẩm thực, sức khỏe hoặc mô tả vị.
