Guồng

Guồng(Danh từ)
Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ
A round frame used for winding yarn or thread (a yarn-winding wheel or skein-winder)
绕线器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ chỗ thấp lên chỗ cao
A water wheel — a wheel turned by water or by people/animals used to lift or move water from a lower place to a higher one
水车
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Guồng(Động từ)
Cuốn sợi, chỉ bằng cái guồng
To wind (yarn or thread) using a spindle or reel — to wind yarn onto a spindle/reel
绕纱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đạp guồng đưa nước từ thấp lên cao
To operate a water wheel or pedal a mechanism that lifts water from a lower level to a higher one
踩水车
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
guồng — English: (formal) spindle, reel; (informal) routine, grind. Danh từ. Từ chỉ trục quay, cuộn dây trong máy móc hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, guồng quay công việc lặp đi lặp lại. Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về bộ phận máy móc (formal), dùng nghĩa đời thường khi chỉ nếp sống, công việc lặp đi lặp lại hoặc “bị cuốn vào guồng” (informal).
guồng — English: (formal) spindle, reel; (informal) routine, grind. Danh từ. Từ chỉ trục quay, cuộn dây trong máy móc hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, guồng quay công việc lặp đi lặp lại. Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về bộ phận máy móc (formal), dùng nghĩa đời thường khi chỉ nếp sống, công việc lặp đi lặp lại hoặc “bị cuốn vào guồng” (informal).
