ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Guồng trong tiếng Anh

Guồng

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guồng(Danh từ)

01

Dụng cụ gồm một cái khung tròn để cuốn sợi, chỉ

A round frame used for winding yarn or thread (a yarn-winding wheel or skein-winder)

绕线器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dụng cụ quay bằng sức nước hay sức người đạp, dùng để đưa nước liên tục từ chỗ thấp lên chỗ cao

A water wheel — a wheel turned by water or by people/animals used to lift or move water from a lower place to a higher one

水车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Guồng(Động từ)

01

Cuốn sợi, chỉ bằng cái guồng

To wind (yarn or thread) using a spindle or reel — to wind yarn onto a spindle/reel

绕纱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đạp guồng đưa nước từ thấp lên cao

To operate a water wheel or pedal a mechanism that lifts water from a lower level to a higher one

踩水车

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/guồng/

guồng — English: (formal) spindle, reel; (informal) routine, grind. Danh từ. Từ chỉ trục quay, cuộn dây trong máy móc hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, guồng quay công việc lặp đi lặp lại. Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về bộ phận máy móc (formal), dùng nghĩa đời thường khi chỉ nếp sống, công việc lặp đi lặp lại hoặc “bị cuốn vào guồng” (informal).

guồng — English: (formal) spindle, reel; (informal) routine, grind. Danh từ. Từ chỉ trục quay, cuộn dây trong máy móc hoặc nghĩa bóng là khuôn mẫu, guồng quay công việc lặp đi lặp lại. Dùng nghĩa kỹ thuật khi nói về bộ phận máy móc (formal), dùng nghĩa đời thường khi chỉ nếp sống, công việc lặp đi lặp lại hoặc “bị cuốn vào guồng” (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.