Gương

Gương(Danh từ)
Vật thường bằng thuỷ tinh, có một mặt nhẵn bóng phản xạ ánh sáng tốt, dùng để tạo ảnh của các vật
Mirror — a usually glass object with a smooth, shiny surface that reflects light well, used to show the image of things (for looking at yourself, checking appearance, etc.).
镜子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái được coi là tốt hoặc xấu để noi theo hoặc để rút kinh nghiệm
A model or example (usually of behavior) that people regard as good or bad to follow or learn from
榜样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bề mặt luôn luôn chuyển dịch trong tiến trình khai thác mỏ, tại đó tiến hành đào đá hoặc khoáng sản
The working face of a mine — the surface or area where rock or ore is actively being excavated
矿山开采的表面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gương — (formal) mirror; (informal) glass — danh từ. Gương chỉ tấm phản chiếu bề mặt dùng để soi hoặc trang trí; cũng chỉ hình ảnh phản chiếu, gương mặt, mẫu mực. Dùng dạng formal khi nói về đồ vật, nội thất, thiết bị hoặc khái niệm tượng trưng; dùng informal (glass) khi nói đời thường hoặc miêu tả vật liệu kính trong ngữ cảnh không chuyên môn.
gương — (formal) mirror; (informal) glass — danh từ. Gương chỉ tấm phản chiếu bề mặt dùng để soi hoặc trang trí; cũng chỉ hình ảnh phản chiếu, gương mặt, mẫu mực. Dùng dạng formal khi nói về đồ vật, nội thất, thiết bị hoặc khái niệm tượng trưng; dùng informal (glass) khi nói đời thường hoặc miêu tả vật liệu kính trong ngữ cảnh không chuyên môn.
