ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gương trong tiếng Anh

Gương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gương(Danh từ)

01

Vật thường bằng thuỷ tinh, có một mặt nhẵn bóng phản xạ ánh sáng tốt, dùng để tạo ảnh của các vật

Mirror — a usually glass object with a smooth, shiny surface that reflects light well, used to show the image of things (for looking at yourself, checking appearance, etc.).

镜子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái được coi là tốt hoặc xấu để noi theo hoặc để rút kinh nghiệm

A model or example (usually of behavior) that people regard as good or bad to follow or learn from

榜样

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bề mặt luôn luôn chuyển dịch trong tiến trình khai thác mỏ, tại đó tiến hành đào đá hoặc khoáng sản

The working face of a mine — the surface or area where rock or ore is actively being excavated

矿山开采的表面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gương/

gương — (formal) mirror; (informal) glass — danh từ. Gương chỉ tấm phản chiếu bề mặt dùng để soi hoặc trang trí; cũng chỉ hình ảnh phản chiếu, gương mặt, mẫu mực. Dùng dạng formal khi nói về đồ vật, nội thất, thiết bị hoặc khái niệm tượng trưng; dùng informal (glass) khi nói đời thường hoặc miêu tả vật liệu kính trong ngữ cảnh không chuyên môn.

gương — (formal) mirror; (informal) glass — danh từ. Gương chỉ tấm phản chiếu bề mặt dùng để soi hoặc trang trí; cũng chỉ hình ảnh phản chiếu, gương mặt, mẫu mực. Dùng dạng formal khi nói về đồ vật, nội thất, thiết bị hoặc khái niệm tượng trưng; dùng informal (glass) khi nói đời thường hoặc miêu tả vật liệu kính trong ngữ cảnh không chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.