Gương hậu

Gương hậu(Danh từ)
Gương lắp ở phía sau xe ô tô, xe máy để người lái có thể nhìn được phía sau.
Rearview mirror — the mirror mounted on a car or motorcycle that lets the driver see what is behind them.
后视镜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rearview mirror; (informal) mirror sau xe. Danh từ. Gương hậu là bộ phận gắn trên xe hoặc phương tiện để quan sát phía sau, giúp lái xe kiểm soát giao thông và lùi đỗ an toàn. Dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, giao thông; dạng thân mật khi nói nhanh, trao đổi hàng ngày hoặc chỉ gợi ý cho người lái trong cuộc trò chuyện.
(formal) rearview mirror; (informal) mirror sau xe. Danh từ. Gương hậu là bộ phận gắn trên xe hoặc phương tiện để quan sát phía sau, giúp lái xe kiểm soát giao thông và lùi đỗ an toàn. Dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, giao thông; dạng thân mật khi nói nhanh, trao đổi hàng ngày hoặc chỉ gợi ý cho người lái trong cuộc trò chuyện.
