Gương sen

Gương sen (Danh từ)
Đế hoa hình phễu chứa các quả [thường gọi là hạt] của cây sen
The funnel-shaped seed pod (receptacle) of the lotus that holds the seeds (often called lotus “seeds” or “beans”); the cone-like base of the lotus flower containing its seeds
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Như hương sen
Lily-scented; having a fragrance like lotus (used to describe a scent similar to that of lotus flowers)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gương sen — (formal) rice paper stencil mirror; (informal) thường không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: vật liệu gương in hoa văn bằng kỹ thuật in mực lên giấy hoặc tấm mỏng. Định nghĩa ngắn: tấm gương/khung trang trí dùng kỹ thuật in “gương sen” để tạo họa tiết. Ngữ cảnh: dùng từ formal trong mô tả kỹ thuật, thiết kế hoặc mua bán; không dùng informal nếu không có dạng thân mật.
gương sen — (formal) rice paper stencil mirror; (informal) thường không có từ thông dụng tương đương. Danh từ: vật liệu gương in hoa văn bằng kỹ thuật in mực lên giấy hoặc tấm mỏng. Định nghĩa ngắn: tấm gương/khung trang trí dùng kỹ thuật in “gương sen” để tạo họa tiết. Ngữ cảnh: dùng từ formal trong mô tả kỹ thuật, thiết kế hoặc mua bán; không dùng informal nếu không có dạng thân mật.
