H

H(Danh từ)
[đọc là ''hát''; đánh vần là ''hờ''] con chữ thứ mười một của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The letter “h” (pronounced “aitch” in English), the eleventh letter of the Latin alphabet used in Vietnamese orthography (read as “hát”; spelled out as “hờ”).
字母“h”,在越南语中读作“hát”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu của giờ [A: hour]
H — abbreviation for “hour” (used to indicate time, e.g., 3 h = 3 hours or 3:00)
小时
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kí hiệu hoá học của nguyên tố hydrogen
The chemical symbol for the element hydrogen (H).
氢元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiếng “h”: (formal) “h” (chữ cái) — không có dạng informal phổ biến. Từ loại: danh từ (chữ cái). Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo âm và nhận dạng chữ viết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết, chính tả, giải thích phát âm hoặc ép vần; không có dạng thân mật vì đây là ký tự, chỉ gọi đơn giản là “h” trong mọi tình huống giao tiếp.
Tiếng “h”: (formal) “h” (chữ cái) — không có dạng informal phổ biến. Từ loại: danh từ (chữ cái). Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo âm và nhận dạng chữ viết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết, chính tả, giải thích phát âm hoặc ép vần; không có dạng thân mật vì đây là ký tự, chỉ gọi đơn giản là “h” trong mọi tình huống giao tiếp.
