ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ H trong tiếng Anh

H

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

H(Danh từ)

01

[đọc là ''hát''; đánh vần là ''hờ''] con chữ thứ mười một của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter “h” (pronounced “aitch” in English), the eleventh letter of the Latin alphabet used in Vietnamese orthography (read as “hát”; spelled out as “hờ”).

字母“h”,在越南语中读作“hát”。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kí hiệu của giờ [A: hour]

H — abbreviation for “hour” (used to indicate time, e.g., 3 h = 3 hours or 3:00)

小时

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kí hiệu hoá học của nguyên tố hydrogen

The chemical symbol for the element hydrogen (H).

氢元素的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/h/

Tiếng “h”: (formal) “h” (chữ cái) — không có dạng informal phổ biến. Từ loại: danh từ (chữ cái). Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo âm và nhận dạng chữ viết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết, chính tả, giải thích phát âm hoặc ép vần; không có dạng thân mật vì đây là ký tự, chỉ gọi đơn giản là “h” trong mọi tình huống giao tiếp.

Tiếng “h”: (formal) “h” (chữ cái) — không có dạng informal phổ biến. Từ loại: danh từ (chữ cái). Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Latin, dùng để tạo âm và nhận dạng chữ viết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng ở văn viết, chính tả, giải thích phát âm hoặc ép vần; không có dạng thân mật vì đây là ký tự, chỉ gọi đơn giản là “h” trong mọi tình huống giao tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.