Hạ

Hạ (Danh từ)
Mùa nóng nhất trong năm, sau mùa xuân, trước mùa thu
Summer — the hottest season of the year, after spring and before autumn
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ (Động từ)
Làm cho chuyển từ vị trí trên cao xuống dưới thấp
To lower; to move something from a higher position to a lower one
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giảm cường độ, số lượng, v.v. xuống mức thấp hơn
To lower; to reduce (something’s intensity, amount, level, etc.) to a lower degree
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kẻ từ một điểm một đường thẳng vuông góc với một đường thẳng hay một mặt phẳng cho trước
To drop (a perpendicular) — to draw or place a line from a point to a given line or plane so that the line is at a right angle (perpendicular) to that line or plane.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh ngã, đánh bại
To knock down; to defeat (to beat someone or bring them down, physically or in competition)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đánh chiếm được
To capture; to seize (take control of something by force)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa ra một cách chính thức cái cần phải thực hiện
To set forth or issue officially something that must be carried out; to announce or prescribe a rule, order, or requirement
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hạ (Tính từ)
Ở phía dưới, phía sau; đối lập với thượng
Lower; beneath; down — indicating something is below or at a lower position (opposite of upper)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạ: English (formal) “to lower/bring down”, (informal) “drop” — động từ. Hạ chỉ hành động làm giảm vị trí, mức độ, nhiệt độ hoặc bớt đi cái gì; thường dùng cho hạ nhiệt, hạ giá, hạ cánh. Dùng dạng formal khi nói văn bản, kỹ thuật, kinh tế hoặc hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động đơn giản như “drop” hoặc làm cho cái gì đó xuống thấp hơn.
hạ: English (formal) “to lower/bring down”, (informal) “drop” — động từ. Hạ chỉ hành động làm giảm vị trí, mức độ, nhiệt độ hoặc bớt đi cái gì; thường dùng cho hạ nhiệt, hạ giá, hạ cánh. Dùng dạng formal khi nói văn bản, kỹ thuật, kinh tế hoặc hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động đơn giản như “drop” hoặc làm cho cái gì đó xuống thấp hơn.
