Hạ cấp

Hạ cấp(Danh từ)
Loại thấp kém
Low-class
低级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạ cấp: (formal) downgrade; (informal) demote — động từ chỉ hành động làm giảm thứ hạng, cấp bậc, chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một người, sản phẩm hay dịch vụ. Định nghĩa ngắn: chuyển từ vị trí/cấp cao xuống thấp hơn về chức vụ hoặc chất lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, quản trị; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về thăng/giáng chức hoặc chất lượng bị giảm.
hạ cấp: (formal) downgrade; (informal) demote — động từ chỉ hành động làm giảm thứ hạng, cấp bậc, chất lượng hoặc tiêu chuẩn của một người, sản phẩm hay dịch vụ. Định nghĩa ngắn: chuyển từ vị trí/cấp cao xuống thấp hơn về chức vụ hoặc chất lượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chuyên môn, quản trị; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về thăng/giáng chức hoặc chất lượng bị giảm.
