Hạ cố

Hạ cố (Động từ)
Nhìn đến; để ý đến
To deign to look at; to condescend to notice or pay attention to (usually used politely when asking someone of higher status to look or consider)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạ cố: (formal) to honor with a visit; (informal) —. Từ loại: động từ kính ngữ. Định nghĩa ngắn: dùng để chỉ việc người bề trên, khách quý đến thăm, ghé thăm với thái độ trân trọng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng khi mời hoặc nhắc đến việc khách hoặc người có địa vị 'hạ cố' tới; không dùng trong giao tiếp thân mật do mang sắc thái kính trọng.
hạ cố: (formal) to honor with a visit; (informal) —. Từ loại: động từ kính ngữ. Định nghĩa ngắn: dùng để chỉ việc người bề trên, khách quý đến thăm, ghé thăm với thái độ trân trọng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong ngữ cảnh lịch sự, trang trọng khi mời hoặc nhắc đến việc khách hoặc người có địa vị 'hạ cố' tới; không dùng trong giao tiếp thân mật do mang sắc thái kính trọng.
