Hà đông

Hà đông(Danh từ)
Thành phố thuộc tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Hà Đông — a city in the former Hà Tây province of Vietnam.
河东 — 越南哈泰省的城市
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỉnh Hà Đông cũ của Việt Nam.
Hà Đông — the former Hà Đông province (a historical administrative region in Vietnam).
河东(越南的一个历史省份)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi thời nhà Đường của tỉnh Sơn Tây ở Trung Quốc.
Hà Đông — the historical Tang-dynasty name for the region now called Shanxi Province in China.
唐代山西省的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phiên âm Hán Việt tên gọi của một quận ở Hàn Quốc.
Hadong — the Sino-Vietnamese transliteration of the name of a district in South Korea (Hadong District).
韩国的一个区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hà đông: (formal) Hà Đông; (informal) Hà Đông (danh từ). Tên gọi địa lý chỉ quận, vùng thuộc Hà Nội, cũng dùng để chỉ chiếc chăn lụa nổi tiếng 'chăn Hà Đông'. Danh từ chỉ địa danh hoặc sản phẩm thủ công truyền thống; nghĩa thường gặp là khu vực hành chính ở ngoại ô Hà Nội. Dùng (formal) khi viết báo, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc địa điểm hoặc sản phẩm.
hà đông: (formal) Hà Đông; (informal) Hà Đông (danh từ). Tên gọi địa lý chỉ quận, vùng thuộc Hà Nội, cũng dùng để chỉ chiếc chăn lụa nổi tiếng 'chăn Hà Đông'. Danh từ chỉ địa danh hoặc sản phẩm thủ công truyền thống; nghĩa thường gặp là khu vực hành chính ở ngoại ô Hà Nội. Dùng (formal) khi viết báo, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc địa điểm hoặc sản phẩm.
