Hả giận

Hả giận(Động từ)
Hết cảm thấy tức giận, trút được nỗi tức giận, do kết quả của một tác động nào đó đem lại
To stop feeling angry; to let go of one’s anger or be relieved of anger (often because something has been resolved or an event eased the anger)
释怀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hả giận — (to vent anger) (informal); không có dạng formal phổ biến. Động từ ghép: chỉ hành động giải tỏa hoặc bộc lộ cơn giận để giảm căng thẳng. Được dùng khi mô tả việc ai đó trút giận, nói hoặc hành động để nguôi giận; phù hợp trong giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ hoặc kể chuyện. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và trung tính.
hả giận — (to vent anger) (informal); không có dạng formal phổ biến. Động từ ghép: chỉ hành động giải tỏa hoặc bộc lộ cơn giận để giảm căng thẳng. Được dùng khi mô tả việc ai đó trút giận, nói hoặc hành động để nguôi giận; phù hợp trong giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ hoặc kể chuyện. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và trung tính.
