ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hả giận trong tiếng Anh

Hả giận

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hả giận(Động từ)

01

Hết cảm thấy tức giận, trút được nỗi tức giận, do kết quả của một tác động nào đó đem lại

To stop feeling angry; to let go of one’s anger or be relieved of anger (often because something has been resolved or an event eased the anger)

释怀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hả giận/

hả giận — (to vent anger) (informal); không có dạng formal phổ biến. Động từ ghép: chỉ hành động giải tỏa hoặc bộc lộ cơn giận để giảm căng thẳng. Được dùng khi mô tả việc ai đó trút giận, nói hoặc hành động để nguôi giận; phù hợp trong giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ hoặc kể chuyện. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và trung tính.

hả giận — (to vent anger) (informal); không có dạng formal phổ biến. Động từ ghép: chỉ hành động giải tỏa hoặc bộc lộ cơn giận để giảm căng thẳng. Được dùng khi mô tả việc ai đó trút giận, nói hoặc hành động để nguôi giận; phù hợp trong giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ hoặc kể chuyện. Tránh dùng trong văn bản trang trọng, nơi cần ngôn ngữ lịch sự và trung tính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.