ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hạ giới trong tiếng Anh

Hạ giới

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hạ giới(Danh từ)

01

Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thượng giới

The earthly world; the realm of mortals on the surface of the earth (as opposed to the heavenly or spiritual realm)

人间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hạ giới/

(formal) lower world; (informal) the mortal realm — danh từ: chỉ thế giới trần tục hoặc cõi sống của con người dưới so với trời hay cõi thần. Hạ giới là danh từ chỉ nơi con người sinh sống, trải nghiệm, và chịu quy luật sinh tử; thường dùng trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu hoặc tôn giáo; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói giản dị, kể chuyện dân gian.

(formal) lower world; (informal) the mortal realm — danh từ: chỉ thế giới trần tục hoặc cõi sống của con người dưới so với trời hay cõi thần. Hạ giới là danh từ chỉ nơi con người sinh sống, trải nghiệm, và chịu quy luật sinh tử; thường dùng trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu hoặc tôn giáo; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói giản dị, kể chuyện dân gian.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.