Hạ giới

Hạ giới(Danh từ)
Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thượng giới
The earthly world; the realm of mortals on the surface of the earth (as opposed to the heavenly or spiritual realm)
人间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) lower world; (informal) the mortal realm — danh từ: chỉ thế giới trần tục hoặc cõi sống của con người dưới so với trời hay cõi thần. Hạ giới là danh từ chỉ nơi con người sinh sống, trải nghiệm, và chịu quy luật sinh tử; thường dùng trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu hoặc tôn giáo; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói giản dị, kể chuyện dân gian.
(formal) lower world; (informal) the mortal realm — danh từ: chỉ thế giới trần tục hoặc cõi sống của con người dưới so với trời hay cõi thần. Hạ giới là danh từ chỉ nơi con người sinh sống, trải nghiệm, và chịu quy luật sinh tử; thường dùng trong văn học, thần thoại hoặc tôn giáo. Dùng (formal) trong văn viết, nghiên cứu hoặc tôn giáo; dùng (informal) hiếm, chỉ khi nói giản dị, kể chuyện dân gian.
