Hạ huyền

Hạ huyền(Danh từ)
Thời gian vào khoảng đầu tuần cuối cùng của tháng âm lịch, mặt trăng đã khuyết thành hình bán nguyệt [thường là ngày 22 hoặc 23 âm lịch]; phân biệt với thượng huyền
Hạ huyền: the period in the last week of the lunar month (usually around the 22nd or 23rd day) when the moon is waning into a crescent or half-moon; contrasted with thượng huyền (the early-week period of the lunar month).
农历月末的弦月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạ huyền — English: lower register (formal). Từ ghép, danh từ. Danh từ chỉ vùng âm thanh thấp của giọng nói hoặc nhạc cụ, thường dùng để mô tả tông trầm, sâu hơn so với giọng thường. Dùng trong văn phong chuyên môn âm nhạc, thanh nhạc hoặc phân tích giọng nói (formal); hiếm khi cần dạng thông tục, khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng “giọng trầm” thay thế (informal).
hạ huyền — English: lower register (formal). Từ ghép, danh từ. Danh từ chỉ vùng âm thanh thấp của giọng nói hoặc nhạc cụ, thường dùng để mô tả tông trầm, sâu hơn so với giọng thường. Dùng trong văn phong chuyên môn âm nhạc, thanh nhạc hoặc phân tích giọng nói (formal); hiếm khi cần dạng thông tục, khi nói chuyện hàng ngày có thể dùng “giọng trầm” thay thế (informal).
