Hà rằm

Hà rằm(Danh từ)
Ngày rằm (ngày mười lăm âm lịch) trong tháng, thường chỉ ngày rằm tháng Giêng hoặc ngày rằm tháng bảy.
The full moon day (the 15th day of the lunar month), often referring to the full moon of the first month or the seventh month in the lunar calendar
农历十五的满月
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) full moon; (informal) full moon (no common informal variant) — danh từ. Hà rằm chỉ ngày trăng tròn, thường là đêm rằm của tháng âm lịch khi mặt trăng sáng tròn. Được dùng trong văn nói và viết để chỉ thời điểm, lễ cúng hoặc cảnh trăng sáng. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn hóa; hình thức thông thường trong hội thoại hàng ngày khi chỉ thời gian hoặc cảnh vật.
(formal) full moon; (informal) full moon (no common informal variant) — danh từ. Hà rằm chỉ ngày trăng tròn, thường là đêm rằm của tháng âm lịch khi mặt trăng sáng tròn. Được dùng trong văn nói và viết để chỉ thời điểm, lễ cúng hoặc cảnh trăng sáng. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn hóa; hình thức thông thường trong hội thoại hàng ngày khi chỉ thời gian hoặc cảnh vật.
