ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hà rằm trong tiếng Anh

Hà rằm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hà rằm(Danh từ)

01

Ngày rằm (ngày mười lăm âm lịch) trong tháng, thường chỉ ngày rằm tháng Giêng hoặc ngày rằm tháng bảy.

The full moon day (the 15th day of the lunar month), often referring to the full moon of the first month or the seventh month in the lunar calendar

农历十五的满月

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hà rằm/

(formal) full moon; (informal) full moon (no common informal variant) — danh từ. Hà rằm chỉ ngày trăng tròn, thường là đêm rằm của tháng âm lịch khi mặt trăng sáng tròn. Được dùng trong văn nói và viết để chỉ thời điểm, lễ cúng hoặc cảnh trăng sáng. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn hóa; hình thức thông thường trong hội thoại hàng ngày khi chỉ thời gian hoặc cảnh vật.

(formal) full moon; (informal) full moon (no common informal variant) — danh từ. Hà rằm chỉ ngày trăng tròn, thường là đêm rằm của tháng âm lịch khi mặt trăng sáng tròn. Được dùng trong văn nói và viết để chỉ thời điểm, lễ cúng hoặc cảnh trăng sáng. Dùng dạng trang trọng khi nói về nghi lễ, văn hóa; hình thức thông thường trong hội thoại hàng ngày khi chỉ thời gian hoặc cảnh vật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.