Bản dịch của từ Hạ tầng trong tiếng Anh

Hạ tầng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hạ tầng(Danh từ)

01

Nền tảng bên dưới

Infrastructure; the underlying foundation or basic physical and organizational structures (e.g., roads, bridges, utilities) that support a system or organization.

基础设施

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.