Hà tất

Hà tất(Trạng từ)
Chẳng cần, chẳng cần gì
Needless; no need (to) — used to say something is unnecessary, e.g., "There's no need to worry" or "It's needless to do that."
没必要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hà tất — English: (formal) unnecessary, needless; (informal) no need. Từ loại: tính từ/thuộc cụm từ mang tính phủ định. Nghĩa chính: diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không đáng bận tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, lời nói trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính không cần; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để khuyên người khác đừng lo hoặc bỏ qua việc gì đó.
hà tất — English: (formal) unnecessary, needless; (informal) no need. Từ loại: tính từ/thuộc cụm từ mang tính phủ định. Nghĩa chính: diễn tả điều gì đó không cần thiết hoặc không đáng bận tâm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, lời nói trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính không cần; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để khuyên người khác đừng lo hoặc bỏ qua việc gì đó.
