Hắc ín

Hắc ín(Danh từ)
Chất lỏng sánh, màu đen, là sản phẩm phụ khi chưng cất than đá hoặc dầu mỏ, thường dùng để quét làm lớp chống ẩm, rải đường, chống mối, mọt, v.v.
A thick, black, sticky liquid produced as a byproduct when coal or petroleum is distilled; commonly used for waterproofing, paving roads, and protecting wood from insects and rot (also called tar or bitumen).
黑色粘稠液体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hắc ín — English: pitch, tar (formal). Từ ghép danh từ: chỉ chất lỏng đen, dính, hay dùng để lát đường hoặc làm vật liệu chống thấm. Định nghĩa ngắn: chất nhựa, màu đen, rất dính và mùi hăng. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, xây dựng, môi trường; ít có dạng thông tục riêng, nói hàng ngày thường dùng “nhựa đường” hoặc “tar” tùy ngôn ngữ.
hắc ín — English: pitch, tar (formal). Từ ghép danh từ: chỉ chất lỏng đen, dính, hay dùng để lát đường hoặc làm vật liệu chống thấm. Định nghĩa ngắn: chất nhựa, màu đen, rất dính và mùi hăng. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, xây dựng, môi trường; ít có dạng thông tục riêng, nói hàng ngày thường dùng “nhựa đường” hoặc “tar” tùy ngôn ngữ.
