ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hải cẩu trong tiếng Anh

Hải cẩu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hải cẩu(Danh từ)

01

Thú có đầu giống chó, sống vừa trên cạn vừa dưới nước, có chi trước biến thành bơi chèo, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực

Seal — a marine mammal with a dog-like head that lives both on land and in the water; its front limbs are modified for swimming. Often found in cold seas such as the Arctic and Antarctic.

海豹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hải cẩu/

Hải cẩu — English: seal (formal). Danh từ. Là loài động vật có vú sống ở biển, thân tròn, chân vây, thường nằm trên bờ đá hoặc băng; nghĩa phổ biến chỉ các loài pinniped. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả loài; có thể dùng cùng từ đơn giản hơn trong hội thoại thông thường, nhưng không có dạng hoàn toàn không trang trọng riêng biệt.

Hải cẩu — English: seal (formal). Danh từ. Là loài động vật có vú sống ở biển, thân tròn, chân vây, thường nằm trên bờ đá hoặc băng; nghĩa phổ biến chỉ các loài pinniped. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả loài; có thể dùng cùng từ đơn giản hơn trong hội thoại thông thường, nhưng không có dạng hoàn toàn không trang trọng riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.