Hải cẩu

Hải cẩu(Danh từ)
Thú có đầu giống chó, sống vừa trên cạn vừa dưới nước, có chi trước biến thành bơi chèo, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực
Seal — a marine mammal with a dog-like head that lives both on land and in the water; its front limbs are modified for swimming. Often found in cold seas such as the Arctic and Antarctic.
海豹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hải cẩu — English: seal (formal). Danh từ. Là loài động vật có vú sống ở biển, thân tròn, chân vây, thường nằm trên bờ đá hoặc băng; nghĩa phổ biến chỉ các loài pinniped. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả loài; có thể dùng cùng từ đơn giản hơn trong hội thoại thông thường, nhưng không có dạng hoàn toàn không trang trọng riêng biệt.
Hải cẩu — English: seal (formal). Danh từ. Là loài động vật có vú sống ở biển, thân tròn, chân vây, thường nằm trên bờ đá hoặc băng; nghĩa phổ biến chỉ các loài pinniped. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết khoa học, giáo dục hoặc khi mô tả loài; có thể dùng cùng từ đơn giản hơn trong hội thoại thông thường, nhưng không có dạng hoàn toàn không trang trọng riêng biệt.
