ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hài hước trong tiếng Anh

Hài hước

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hài hước(Động từ)

01

Vui đùa, gây cười

To joke or be funny; to make others laugh

搞笑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hài hước/

hài hước — funny (informal), humorous (formal). Tính từ: tính từ diễn tả điều, lời nói hoặc người gây cười, làm người khác bật cười hoặc cảm thấy vui vẻ. Định nghĩa ngắn: có khả năng khiến người khác thấy vui, buồn cười hoặc gây tiếng cười. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo, thuyết trình hoặc mô tả trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện bạn bè hoặc mạng xã hội.

hài hước — funny (informal), humorous (formal). Tính từ: tính từ diễn tả điều, lời nói hoặc người gây cười, làm người khác bật cười hoặc cảm thấy vui vẻ. Định nghĩa ngắn: có khả năng khiến người khác thấy vui, buồn cười hoặc gây tiếng cười. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo, thuyết trình hoặc mô tả trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện bạn bè hoặc mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.