ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hải lí quốc tế trong tiếng Anh

Hải lí quốc tế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hải lí quốc tế(Danh từ)

01

Đơn vị đo chiều dài dùng trong hàng hải và hàng không, bằng 1.852 mét, sử dụng trong phạm vi quốc tế

Nautical mile — a unit of distance used in marine and air navigation, equal to 1,852 meters and used internationally.

海里 — 国际单位的长度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hải lí quốc tế/

(formal) international nautical mile; (informal) n/a. Danh từ: đơn vị đo khoảng cách trên biển. Hải lí quốc tế là đơn vị đo chiều dài bằng 1.852 mét, dùng trong hàng hải, hàng không và bản đồ biển. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý và chuyên ngành; không có dạng thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “dặm biển” nhưng trong văn bản phải dùng “hải lí quốc tế”.

(formal) international nautical mile; (informal) n/a. Danh từ: đơn vị đo khoảng cách trên biển. Hải lí quốc tế là đơn vị đo chiều dài bằng 1.852 mét, dùng trong hàng hải, hàng không và bản đồ biển. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản kỹ thuật, pháp lý và chuyên ngành; không có dạng thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày có thể nói “dặm biển” nhưng trong văn bản phải dùng “hải lí quốc tế”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.