Hai mặt

Hai mặt(Tính từ)
Không trung thực
Two-faced — dishonest or insincere; pretending to be friendly while secretly acting against someone.
两面派
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hai mặt — English: two-sided (formal), double-sided / two-faced (informal). Danh từ kết hợp hoặc tính từ ghép chỉ sự tồn tại hai bề hoặc hai khía cạnh khác nhau. Nghĩa phổ biến: vật hoặc tình huống có hai mặt đối lập hoặc hai phía cần cân nhắc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về vật lý, mô tả đối thoại hay phân tích; dùng dạng không trang trọng để chỉ người hai mặt hoặc phản ứng giả dối.
hai mặt — English: two-sided (formal), double-sided / two-faced (informal). Danh từ kết hợp hoặc tính từ ghép chỉ sự tồn tại hai bề hoặc hai khía cạnh khác nhau. Nghĩa phổ biến: vật hoặc tình huống có hai mặt đối lập hoặc hai phía cần cân nhắc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về vật lý, mô tả đối thoại hay phân tích; dùng dạng không trang trọng để chỉ người hai mặt hoặc phản ứng giả dối.
