ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hai mặt trong tiếng Anh

Hai mặt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hai mặt(Tính từ)

01

Không trung thực

Two-faced — dishonest or insincere; pretending to be friendly while secretly acting against someone.

两面派

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hai mặt/

hai mặt — English: two-sided (formal), double-sided / two-faced (informal). Danh từ kết hợp hoặc tính từ ghép chỉ sự tồn tại hai bề hoặc hai khía cạnh khác nhau. Nghĩa phổ biến: vật hoặc tình huống có hai mặt đối lập hoặc hai phía cần cân nhắc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về vật lý, mô tả đối thoại hay phân tích; dùng dạng không trang trọng để chỉ người hai mặt hoặc phản ứng giả dối.

hai mặt — English: two-sided (formal), double-sided / two-faced (informal). Danh từ kết hợp hoặc tính từ ghép chỉ sự tồn tại hai bề hoặc hai khía cạnh khác nhau. Nghĩa phổ biến: vật hoặc tình huống có hai mặt đối lập hoặc hai phía cần cân nhắc. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi nói về vật lý, mô tả đối thoại hay phân tích; dùng dạng không trang trọng để chỉ người hai mặt hoặc phản ứng giả dối.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.