Hái nấm

Hái nấm(Động từ)
Thu hái, lấy nấm từ trong tự nhiên, thường là từ rừng hoặc nơi có nấm mọc.
To pick mushrooms (to gather mushrooms from the wild, usually from forests or other places where they grow)
采蘑菇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to pick mushrooms; (informal) to forage mushrooms — động từ hai từ. Hái nấm: động từ chỉ hành động thu nhặt nấm mọc tự nhiên ở rừng hoặc đồng cỏ. Dùng dạng chính thức khi mô tả hoạt động, báo cáo hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể trải nghiệm đi hái nấm với bạn bè và gia đình.
(formal) to pick mushrooms; (informal) to forage mushrooms — động từ hai từ. Hái nấm: động từ chỉ hành động thu nhặt nấm mọc tự nhiên ở rừng hoặc đồng cỏ. Dùng dạng chính thức khi mô tả hoạt động, báo cáo hoặc hướng dẫn an toàn; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hằng ngày hoặc kể trải nghiệm đi hái nấm với bạn bè và gia đình.
