Hai năm

Hai năm(Danh từ)
Khoảng thời gian kéo dài liên tục trong hai năm; kéo dài từ năm này sang năm sau, tổng cộng là hai năm.
A continuous period lasting two years; spanning from one year into the next for a total of two years.
持续两年的时间段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “two years” — (informal) không có từ thay thế phổ biến; danh từ thời gian. “hai năm” chỉ khoảng thời gian bằng 24 tháng hoặc giai đoạn trải qua hai năm dương lịch. Dùng trong văn viết chính thức, báo cáo, hồ sơ để nêu khoảng thời gian; không có dạng thân mật riêng nên dùng trực tiếp trong giao tiếp hằng ngày, trong bối cảnh trang trọng ưu tiên ghi rõ ngày tháng kèm theo nếu cần chính xác.
(formal) “two years” — (informal) không có từ thay thế phổ biến; danh từ thời gian. “hai năm” chỉ khoảng thời gian bằng 24 tháng hoặc giai đoạn trải qua hai năm dương lịch. Dùng trong văn viết chính thức, báo cáo, hồ sơ để nêu khoảng thời gian; không có dạng thân mật riêng nên dùng trực tiếp trong giao tiếp hằng ngày, trong bối cảnh trang trọng ưu tiên ghi rõ ngày tháng kèm theo nếu cần chính xác.
