Hải quan

Hải quan(Danh từ)
Việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh
Customs — the government process of inspecting, controlling, and taxing goods that enter or leave a country
海关 — 检查和征税进出口货物的政府机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan làm công tác kiểm soát, đánh thuế hàng hoá xuất nhập cảnh
Customs — the government agency responsible for inspecting and taxing goods that enter or leave a country (also the fees charged on those goods)
海关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hải quan: customs (formal). Danh từ. Hải quan là cơ quan hoặc bộ phận quản lý việc kiểm tra, khai báo và thuế suất đối với hàng hóa, hành khách qua biên giới; cũng chỉ thủ tục, kiểm tra và lệ phí liên quan. Dùng từ chính thức khi nói về cơ quan nhà nước, quy định, thủ tục nhập khẩu/xuất khẩu; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong ngôn ngữ đời thường mà gọi tắt nếu cần.
hải quan: customs (formal). Danh từ. Hải quan là cơ quan hoặc bộ phận quản lý việc kiểm tra, khai báo và thuế suất đối với hàng hóa, hành khách qua biên giới; cũng chỉ thủ tục, kiểm tra và lệ phí liên quan. Dùng từ chính thức khi nói về cơ quan nhà nước, quy định, thủ tục nhập khẩu/xuất khẩu; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong ngôn ngữ đời thường mà gọi tắt nếu cần.
