Hăm hở

Hăm hở(Tính từ)
Tỏ ra hăng hái, phấn khích tham gia vào một công việc chung nào đó với tất cả lòng nhiệt tình
Eager and enthusiastic; showing keen excitement and wholehearted willingness to join in or take part in something
热情洋溢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hăm hở — eager (informal), keen/enthusiastic (formal). Tính từ: diễn tả tâm trạng háo hức, sẵn sàng và nhiệt tình muốn làm một việc gì đó ngay lập tức. Thường dùng trong văn nói, phong cách thân mật khi miêu tả cảm xúc cá nhân; dùng dạng formal (keen/enthusiastic) trong văn viết trang trọng hoặc khi mô tả thái độ chuyên nghiệp, còn dạng informal (eager) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc tả sự hào hứng trực tiếp.
hăm hở — eager (informal), keen/enthusiastic (formal). Tính từ: diễn tả tâm trạng háo hức, sẵn sàng và nhiệt tình muốn làm một việc gì đó ngay lập tức. Thường dùng trong văn nói, phong cách thân mật khi miêu tả cảm xúc cá nhân; dùng dạng formal (keen/enthusiastic) trong văn viết trang trọng hoặc khi mô tả thái độ chuyên nghiệp, còn dạng informal (eager) phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc tả sự hào hứng trực tiếp.
