ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hầm hơi trong tiếng Anh

Hầm hơi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hầm hơi(Tính từ)

01

Bí hơi vì không thoáng; trạng thái tức giận bị dồn nén

Stuffy; suffocated — feeling closed in or unventilated; also used figuratively to mean feeling pent-up or suppressed anger/frustration

感到压抑的;心情沉闷

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hầm hơi/

hầm hơi — English: steam room (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phòng kín dùng hơi nước nóng để thư giãn, xông hơi và làm sạch da. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “steam room” (formal) trong khách sạn, spa hoặc mô tả trang thiết bị; không có dạng thông tục phổ biến tiếng Anh cho từ này, trong giao tiếp thân mật người nói vẫn dùng “steam room” hoặc nói đơn giản là “sauna/steam” tùy ngữ cảnh.

hầm hơi — English: steam room (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phòng kín dùng hơi nước nóng để thư giãn, xông hơi và làm sạch da. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “steam room” (formal) trong khách sạn, spa hoặc mô tả trang thiết bị; không có dạng thông tục phổ biến tiếng Anh cho từ này, trong giao tiếp thân mật người nói vẫn dùng “steam room” hoặc nói đơn giản là “sauna/steam” tùy ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.