Hầm hơi

Hầm hơi(Tính từ)
Bí hơi vì không thoáng; trạng thái tức giận bị dồn nén
Stuffy; suffocated — feeling closed in or unventilated; also used figuratively to mean feeling pent-up or suppressed anger/frustration
感到压抑的;心情沉闷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầm hơi — English: steam room (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phòng kín dùng hơi nước nóng để thư giãn, xông hơi và làm sạch da. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “steam room” (formal) trong khách sạn, spa hoặc mô tả trang thiết bị; không có dạng thông tục phổ biến tiếng Anh cho từ này, trong giao tiếp thân mật người nói vẫn dùng “steam room” hoặc nói đơn giản là “sauna/steam” tùy ngữ cảnh.
hầm hơi — English: steam room (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phòng kín dùng hơi nước nóng để thư giãn, xông hơi và làm sạch da. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “steam room” (formal) trong khách sạn, spa hoặc mô tả trang thiết bị; không có dạng thông tục phổ biến tiếng Anh cho từ này, trong giao tiếp thân mật người nói vẫn dùng “steam room” hoặc nói đơn giản là “sauna/steam” tùy ngữ cảnh.
