Hầm mỏ

Hầm mỏ(Danh từ)
Khu vực đang khai thác khoáng sản, ở sâu trong lòng đất
Mine (the underground area where minerals are being extracted) — the part of a mine located deep underground where mining takes place.
矿山
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mine; (informal) pit — danh từ. Hầm mỏ là công trình hoặc khu vực dưới lòng đất dùng để khai thác khoáng sản như than, quặng; thường gồm đường hầm, giếng đứng và hệ thống thông gió. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo chí và pháp luật; dạng thông tục như “mỏ” hoặc “pit” (khi nói chuyện nhanh) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, công trường hoặc miêu tả không chính thức.
(formal) mine; (informal) pit — danh từ. Hầm mỏ là công trình hoặc khu vực dưới lòng đất dùng để khai thác khoáng sản như than, quặng; thường gồm đường hầm, giếng đứng và hệ thống thông gió. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo chí và pháp luật; dạng thông tục như “mỏ” hoặc “pit” (khi nói chuyện nhanh) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, công trường hoặc miêu tả không chính thức.
