ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hầm mỏ trong tiếng Anh

Hầm mỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hầm mỏ(Danh từ)

01

Khu vực đang khai thác khoáng sản, ở sâu trong lòng đất

Mine (the underground area where minerals are being extracted) — the part of a mine located deep underground where mining takes place.

矿山

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hầm mỏ/

(formal) mine; (informal) pit — danh từ. Hầm mỏ là công trình hoặc khu vực dưới lòng đất dùng để khai thác khoáng sản như than, quặng; thường gồm đường hầm, giếng đứng và hệ thống thông gió. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo chí và pháp luật; dạng thông tục như “mỏ” hoặc “pit” (khi nói chuyện nhanh) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, công trường hoặc miêu tả không chính thức.

(formal) mine; (informal) pit — danh từ. Hầm mỏ là công trình hoặc khu vực dưới lòng đất dùng để khai thác khoáng sản như than, quặng; thường gồm đường hầm, giếng đứng và hệ thống thông gió. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo chí và pháp luật; dạng thông tục như “mỏ” hoặc “pit” (khi nói chuyện nhanh) phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, công trường hoặc miêu tả không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.