Hầm mộ

Hầm mộ(Danh từ)
Nơi xây hoặc đào dưới lòng đất để chôn cất xác người chết, thường có kiến trúc kiên cố, dùng cho các gia đình, dòng họ hoặc nhân vật quan trọng.
A burial chamber or underground tomb built to bury the dead, often a sturdy, permanent structure used by a family, clan, or important person.
地下墓室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầm mộ — tomb, crypt (formal). danh từ: hầm mộ là không gian xây hoặc đào dưới lòng đất để chôn cất, đặt quan tài hoặc làm nơi an táng lâu dài. Dùng trong văn viết, lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả kiến trúc mộ bia khi cần trang trọng; có thể dùng từ tiếng Anh “crypt” khi nói chuyên ngành, còn “tomb” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.
hầm mộ — tomb, crypt (formal). danh từ: hầm mộ là không gian xây hoặc đào dưới lòng đất để chôn cất, đặt quan tài hoặc làm nơi an táng lâu dài. Dùng trong văn viết, lịch sử, khảo cổ hoặc mô tả kiến trúc mộ bia khi cần trang trọng; có thể dùng từ tiếng Anh “crypt” khi nói chuyên ngành, còn “tomb” phổ thông hơn trong giao tiếp hàng ngày.
