Hàm răng

Hàm răng(Danh từ)
Toàn bộ phần răng mọc quanh hàm
The full set of teeth in the jaw; all the teeth in the mouth
牙齿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàm răng — (teeth; formal) — (informal: chùm răng, răng): danh từ. Từ chỉ toàn bộ các răng trong miệng hoặc bộ răng ở hàm trên hoặc hàm dưới, dùng để nói về cấu trúc, số lượng hoặc tình trạng răng. Dùng (formal) trong y tế, nha khoa, văn bản chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả thân mật hoặc bình dân về răng của ai đó.
hàm răng — (teeth; formal) — (informal: chùm răng, răng): danh từ. Từ chỉ toàn bộ các răng trong miệng hoặc bộ răng ở hàm trên hoặc hàm dưới, dùng để nói về cấu trúc, số lượng hoặc tình trạng răng. Dùng (formal) trong y tế, nha khoa, văn bản chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả thân mật hoặc bình dân về răng của ai đó.
