Hầm trú ẩn

Hầm trú ẩn(Danh từ)
Hầm đào để ẩn tránh các loại bom đạn
An underground shelter or bunker dug to protect people from bombs and other military attacks
地下避难所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hầm trú ẩn — English: shelter (formal), bunker/ refuge (informal). Danh từ. Hầm trú ẩn là không gian kiên cố, thường dưới mặt đất, dùng để bảo vệ con người khỏi nguy hiểm như bom đạn, thiên tai hoặc tấn công. Dùng hình thức chính thức “shelter” khi nói tài liệu, chỉ dẫn an toàn; dùng từ thân mật “bunker” hoặc “refuge” khi miêu tả giao tiếp hàng ngày hoặc cảm giác kín đáo, tạm thời.
hầm trú ẩn — English: shelter (formal), bunker/ refuge (informal). Danh từ. Hầm trú ẩn là không gian kiên cố, thường dưới mặt đất, dùng để bảo vệ con người khỏi nguy hiểm như bom đạn, thiên tai hoặc tấn công. Dùng hình thức chính thức “shelter” khi nói tài liệu, chỉ dẫn an toàn; dùng từ thân mật “bunker” hoặc “refuge” khi miêu tả giao tiếp hàng ngày hoặc cảm giác kín đáo, tạm thời.
