ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hầm trú ẩn trong tiếng Anh

Hầm trú ẩn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hầm trú ẩn(Danh từ)

01

Hầm đào để ẩn tránh các loại bom đạn

An underground shelter or bunker dug to protect people from bombs and other military attacks

地下避难所

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hầm trú ẩn/

hầm trú ẩn — English: shelter (formal), bunker/ refuge (informal). Danh từ. Hầm trú ẩn là không gian kiên cố, thường dưới mặt đất, dùng để bảo vệ con người khỏi nguy hiểm như bom đạn, thiên tai hoặc tấn công. Dùng hình thức chính thức “shelter” khi nói tài liệu, chỉ dẫn an toàn; dùng từ thân mật “bunker” hoặc “refuge” khi miêu tả giao tiếp hàng ngày hoặc cảm giác kín đáo, tạm thời.

hầm trú ẩn — English: shelter (formal), bunker/ refuge (informal). Danh từ. Hầm trú ẩn là không gian kiên cố, thường dưới mặt đất, dùng để bảo vệ con người khỏi nguy hiểm như bom đạn, thiên tai hoặc tấn công. Dùng hình thức chính thức “shelter” khi nói tài liệu, chỉ dẫn an toàn; dùng từ thân mật “bunker” hoặc “refuge” khi miêu tả giao tiếp hàng ngày hoặc cảm giác kín đáo, tạm thời.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.