Hàn điện

Hàn điện(Động từ)
Dùng nhiệt năng của dòng điện nối hai bộ phận kim loại
To weld using the heat produced by an electric current to join two pieces of metal
用电流产生的热量焊接金属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàn điện — (formal) electric welding; (informal) welding. Danh từ. Hàn điện là quá trình nối kim loại bằng cách tạo nhiệt điện để làm chảy mối hàn và liên kết bề mặt. Dùng từ chính thức khi nói tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn an toàn hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng “welding” trong giao tiếp hàng ngày với thợ, học viên hoặc mô tả công việc giản dị.
hàn điện — (formal) electric welding; (informal) welding. Danh từ. Hàn điện là quá trình nối kim loại bằng cách tạo nhiệt điện để làm chảy mối hàn và liên kết bề mặt. Dùng từ chính thức khi nói tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn an toàn hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng “welding” trong giao tiếp hàng ngày với thợ, học viên hoặc mô tả công việc giản dị.
