ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hàn điện trong tiếng Anh

Hàn điện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hàn điện(Động từ)

01

Dùng nhiệt năng của dòng điện nối hai bộ phận kim loại

To weld using the heat produced by an electric current to join two pieces of metal

用电流产生的热量焊接金属

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hàn điện/

hàn điện — (formal) electric welding; (informal) welding. Danh từ. Hàn điện là quá trình nối kim loại bằng cách tạo nhiệt điện để làm chảy mối hàn và liên kết bề mặt. Dùng từ chính thức khi nói tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn an toàn hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng “welding” trong giao tiếp hàng ngày với thợ, học viên hoặc mô tả công việc giản dị.

hàn điện — (formal) electric welding; (informal) welding. Danh từ. Hàn điện là quá trình nối kim loại bằng cách tạo nhiệt điện để làm chảy mối hàn và liên kết bề mặt. Dùng từ chính thức khi nói tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn an toàn hoặc báo cáo; dùng dạng thông dụng “welding” trong giao tiếp hàng ngày với thợ, học viên hoặc mô tả công việc giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.