Hạn sử dụng

Hạn sử dụng(Danh từ)
Mốc thời gian sử dụng ấn định cho một thứ gì đó.
Expiration date — the specific date after which something (usually food, medicine, or a product) should not be used or is no longer considered safe or effective.
有效期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hạn sử dụng — (formal: expiration date) (informal: expiry) — danh từ: thời hạn mà một sản phẩm, thuốc hoặc thực phẩm còn đảm bảo an toàn và hiệu quả. Được dùng để chỉ ngày hết hiệu lực hoặc nên tiêu thụ trước khi chất lượng giảm. Dùng từ formal trong văn bản pháp lý, nhãn mác và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi nhanh trong ghi chú cá nhân.
hạn sử dụng — (formal: expiration date) (informal: expiry) — danh từ: thời hạn mà một sản phẩm, thuốc hoặc thực phẩm còn đảm bảo an toàn và hiệu quả. Được dùng để chỉ ngày hết hiệu lực hoặc nên tiêu thụ trước khi chất lượng giảm. Dùng từ formal trong văn bản pháp lý, nhãn mác và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc ghi nhanh trong ghi chú cá nhân.
