Hàn vi

Hàn vi(Tính từ)
Nghèo và không có địa vị
Poor and low in social status; humble and without wealth or influence
贫穷且没有地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hàn vi — English: (formal) marginalize, (informal) sideline; từ loại: động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: đặt ai hoặc điều gì ra ngoài trung tâm chú ý hoặc giảm tầm quan trọng, làm cho trở nên không nổi bật. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo, học thuật hoặc pháp lý; dạng thông dụng/không trang trọng (sideline) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật giản dị.
hàn vi — English: (formal) marginalize, (informal) sideline; từ loại: động từ chỉ hành động. Nghĩa phổ biến: đặt ai hoặc điều gì ra ngoài trung tâm chú ý hoặc giảm tầm quan trọng, làm cho trở nên không nổi bật. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi viết báo, học thuật hoặc pháp lý; dạng thông dụng/không trang trọng (sideline) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc tường thuật giản dị.
