Hán việt

Hán việt(Danh từ)
Chữ Hán dùng trong tiếng Việt, thường mang nghĩa gốc Hán, được người Việt vay mượn và sử dụng trong tiếng Việt.
Chinese characters used in Vietnamese, often bearing the original Chinese meanings, borrowed and used by Vietnamese.
越南使用的汉字,保留原汉字意义,由越南人借用并使用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hán việt(Tính từ)
Liên quan đến hoặc thuộc về chữ Hán và tiếng Việt; thể hiện qua việc dùng từ gốc Hán trong tiếng Việt.
Related to or belonging to Chinese characters and Vietnamese language; manifested by using Sino-Vietnamese root words in Vietnamese.
与汉字和越南语相关,表现为使用汉越词根的语言现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hán Việt" dịch sang tiếng Anh là "Sino-Vietnamese" (formal). Đây là danh từ chỉ hệ thống từ vựng và cách phát âm trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ Hán. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ (formal). Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho "Hán Việt" vì đây là một khái niệm chuyên môn.
"Hán Việt" dịch sang tiếng Anh là "Sino-Vietnamese" (formal). Đây là danh từ chỉ hệ thống từ vựng và cách phát âm trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ Hán. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ (formal). Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho "Hán Việt" vì đây là một khái niệm chuyên môn.
