ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hán việt trong tiếng Anh

Hán việt

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hán việt(Danh từ)

01

Chữ Hán dùng trong tiếng Việt, thường mang nghĩa gốc Hán, được người Việt vay mượn và sử dụng trong tiếng Việt.

Chinese characters used in Vietnamese, often bearing the original Chinese meanings, borrowed and used by Vietnamese.

越南使用的汉字,保留原汉字意义,由越南人借用并使用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hán việt(Tính từ)

01

Liên quan đến hoặc thuộc về chữ Hán và tiếng Việt; thể hiện qua việc dùng từ gốc Hán trong tiếng Việt.

Related to or belonging to Chinese characters and Vietnamese language; manifested by using Sino-Vietnamese root words in Vietnamese.

与汉字和越南语相关,表现为使用汉越词根的语言现象

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hán việt/

"Hán Việt" dịch sang tiếng Anh là "Sino-Vietnamese" (formal). Đây là danh từ chỉ hệ thống từ vựng và cách phát âm trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ Hán. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ (formal). Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho "Hán Việt" vì đây là một khái niệm chuyên môn.

"Hán Việt" dịch sang tiếng Anh là "Sino-Vietnamese" (formal). Đây là danh từ chỉ hệ thống từ vựng và cách phát âm trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ Hán. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu ngôn ngữ (formal). Trong giao tiếp hàng ngày, ít khi dùng từ thay thế không chính thức cho "Hán Việt" vì đây là một khái niệm chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.