ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hãng trong tiếng Anh

Hãng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hãng(Danh từ)

01

Tổ chức sản xuất hàng hoá, kinh doanh lớn

A large company or enterprise that produces goods or runs a business (e.g., a manufacturing company, corporation, or firm)

大公司或企业

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hãng/

hãng — (formal) company, firm; (informal) brand, shop. Danh từ chỉ tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp hoặc thương hiệu sản xuất/sản phẩm. Nghĩa thông dụng: nơi tổ chức hoạt động thương mại, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về công ty chính thức, hợp pháp; dùng (informal) khi nói về nhãn hiệu, cửa hàng hoặc cách gọi thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

hãng — (formal) company, firm; (informal) brand, shop. Danh từ chỉ tổ chức kinh doanh, doanh nghiệp hoặc thương hiệu sản xuất/sản phẩm. Nghĩa thông dụng: nơi tổ chức hoạt động thương mại, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về công ty chính thức, hợp pháp; dùng (informal) khi nói về nhãn hiệu, cửa hàng hoặc cách gọi thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.