Hàng giả

Hàng giả(Danh từ)
Sản phẩm được làm nhái giống như hàng thật để đánh lừa người mua.
A product that is counterfeit, made to look like a genuine item to deceive buyers.
伪造的产品,假冒真品以欺骗消费者。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hàng giả trong tiếng Anh được dịch là fake goods (thông dụng, không chính thức) hoặc counterfeit goods (trang trọng). Danh từ này chỉ các mặt hàng được sản xuất và bán ra một cách trái phép, nhằm bắt chước hàng thật có thương hiệu để lừa người tiêu dùng. Trong giao tiếp trang trọng, nên dùng counterfeit goods, còn fake goods phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày và thân mật.
Hàng giả trong tiếng Anh được dịch là fake goods (thông dụng, không chính thức) hoặc counterfeit goods (trang trọng). Danh từ này chỉ các mặt hàng được sản xuất và bán ra một cách trái phép, nhằm bắt chước hàng thật có thương hiệu để lừa người tiêu dùng. Trong giao tiếp trang trọng, nên dùng counterfeit goods, còn fake goods phổ biến hơn trong ngữ cảnh nói chuyện hàng ngày và thân mật.
