Hàng hóa

Hàng hóa (Danh từ)
Sản phẩm được chế tạo, mua bán để trao đổi hoặc tiêu thụ.
Products that are manufactured, bought, and sold for exchange or consumption.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sản phẩm, vật phẩm được sản xuất ra để trao đổi, buôn bán trên thị trường
Products or items produced for exchange or sale in the market
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hàng hóa trong tiếng Anh có thể dịch là "goods" (formal). Đây là danh từ chỉ những sản phẩm hoặc vật phẩm được sản xuất, mua bán hoặc trao đổi trong thương mại. Từ "goods" thường sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc pháp lý, trong khi không có từ informal phổ biến tương đương. Hàng hóa thường dùng khi nói đến số lượng lớn sản phẩm để buôn bán hoặc vận chuyển.
Hàng hóa trong tiếng Anh có thể dịch là "goods" (formal). Đây là danh từ chỉ những sản phẩm hoặc vật phẩm được sản xuất, mua bán hoặc trao đổi trong thương mại. Từ "goods" thường sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kinh doanh hoặc pháp lý, trong khi không có từ informal phổ biến tương đương. Hàng hóa thường dùng khi nói đến số lượng lớn sản phẩm để buôn bán hoặc vận chuyển.
