ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hạng mục trong tiếng Anh

Hạng mục

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hạng mục(Danh từ)

01

Công trình nhỏ, riêng lẻ, nằm trong một tổ hợp công trình lớn

An individual project or unit within a larger complex or development; a single work/item that is part of a bigger construction or program

项目

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần, mục đã được quy định thành loại, hạng nhất định để tính toán

An item or category defined for counting or calculation (e.g., a budget line or classified item)

项目

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hạng mục/

hạng mục: (formal) category, item; (informal) mục. danh từ. Danh từ chỉ một nhóm hoặc phần cụ thể trong danh sách, dự án, báo cáo hoặc sàn giao dịch, dùng để phân loại và quản lý các mục liên quan. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng (informal) “mục” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.

hạng mục: (formal) category, item; (informal) mục. danh từ. Danh từ chỉ một nhóm hoặc phần cụ thể trong danh sách, dự án, báo cáo hoặc sàn giao dịch, dùng để phân loại và quản lý các mục liên quan. Dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo cáo, đề án; dùng (informal) “mục” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.