ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hàng rào danh dự trong tiếng Anh

Hàng rào danh dự

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hàng rào danh dự(Danh từ)

01

Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức long trọng

An honor guard: a line of people standing on both sides of a path or street to formally welcome or show respect to someone, often during a ceremonial procession

荣誉卫兵

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hàng rào danh dự/

(formal) “honor guard” (informal) “guard of honor”; danh từ ghép. Hàng rào danh dự là đội người đứng thành hàng hoặc hàng rào nhân tạo để tôn vinh, chào mừng hoặc đưa tiễn một nhân vật, thường trong lễ nghi quân sự, ngoại giao hoặc tang lễ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản nghi lễ, báo chí; dùng informal khi giải thích ngắn, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hình ảnh trực quan.

(formal) “honor guard” (informal) “guard of honor”; danh từ ghép. Hàng rào danh dự là đội người đứng thành hàng hoặc hàng rào nhân tạo để tôn vinh, chào mừng hoặc đưa tiễn một nhân vật, thường trong lễ nghi quân sự, ngoại giao hoặc tang lễ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản nghi lễ, báo chí; dùng informal khi giải thích ngắn, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hình ảnh trực quan.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.