Hàng rào danh dự

Hàng rào danh dự(Danh từ)
Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức long trọng
An honor guard: a line of people standing on both sides of a path or street to formally welcome or show respect to someone, often during a ceremonial procession
荣誉卫兵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “honor guard” (informal) “guard of honor”; danh từ ghép. Hàng rào danh dự là đội người đứng thành hàng hoặc hàng rào nhân tạo để tôn vinh, chào mừng hoặc đưa tiễn một nhân vật, thường trong lễ nghi quân sự, ngoại giao hoặc tang lễ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản nghi lễ, báo chí; dùng informal khi giải thích ngắn, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hình ảnh trực quan.
(formal) “honor guard” (informal) “guard of honor”; danh từ ghép. Hàng rào danh dự là đội người đứng thành hàng hoặc hàng rào nhân tạo để tôn vinh, chào mừng hoặc đưa tiễn một nhân vật, thường trong lễ nghi quân sự, ngoại giao hoặc tang lễ. Dùng từ formal khi nói trong văn bản nghi lễ, báo chí; dùng informal khi giải thích ngắn, giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả hình ảnh trực quan.
