ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hằng số trong tiếng Anh

Hằng số

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hằng số(Danh từ)

01

Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số

Constant — a number or value that does not change during the process or situation being considered; the opposite of a variable.

常数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hằng số/

hằng số (constant) *(formal)* — danh từ; là giá trị cố định không thay đổi trong phép toán, phương trình hoặc mô hình toán học và khoa học. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật và lập trình để chỉ số liệu bất biến. Không có dạng thông dụng thân mật; trong văn nói có thể dùng giải thích bằng “giá trị cố định” khi cần làm rõ cho người không chuyên.

hằng số (constant) *(formal)* — danh từ; là giá trị cố định không thay đổi trong phép toán, phương trình hoặc mô hình toán học và khoa học. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật và lập trình để chỉ số liệu bất biến. Không có dạng thông dụng thân mật; trong văn nói có thể dùng giải thích bằng “giá trị cố định” khi cần làm rõ cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.