Hằng số

Hằng số(Danh từ)
Số không đổi trong quá trình được xét; đối lập với biến số
Constant — a number or value that does not change during the process or situation being considered; the opposite of a variable.
常数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hằng số (constant) *(formal)* — danh từ; là giá trị cố định không thay đổi trong phép toán, phương trình hoặc mô hình toán học và khoa học. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật và lập trình để chỉ số liệu bất biến. Không có dạng thông dụng thân mật; trong văn nói có thể dùng giải thích bằng “giá trị cố định” khi cần làm rõ cho người không chuyên.
hằng số (constant) *(formal)* — danh từ; là giá trị cố định không thay đổi trong phép toán, phương trình hoặc mô hình toán học và khoa học. Dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật và lập trình để chỉ số liệu bất biến. Không có dạng thông dụng thân mật; trong văn nói có thể dùng giải thích bằng “giá trị cố định” khi cần làm rõ cho người không chuyên.
